Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keanu Cupido

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Keanu Cupido là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keanu Cupido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatH 1-1900000034/3900/4V6,18
17/05/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0900000084/9313/4—7,41
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 1-1170000011/1201/1—6,35
03/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 3-0900000098/10601/4—7,45
30/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-0900000272/8014/4—8,00
26/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 0-0900000078/8624/8—6,94
23/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Cúp C1 châu Phivs Esperance Sportive de TunisT 1-0900000040/4812/3—7,56
13/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Esperance Sportive de TunisT 1-0900010033/3502/4—7,55
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20161825 nghìn €
02/06/20161825 nghìn €
14/01/20171925 nghìn €
21/07/20171925 nghìn €
18/01/201921100 nghìn €
25/06/201921200 nghìn €
13/02/202022200 nghìn €
13/01/202122200 nghìn €
14/06/202123250 nghìn €
14/01/202224225 nghìn €
29/06/202224275 nghìn €
02/02/202325425 nghìn €
29/05/202325550 nghìn €
04/01/202425650 nghìn €
10/06/202426800 nghìn €
09/01/202526850 nghìn €
27/05/202527750 nghìn €
11/12/202527800 nghìn €
04/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Cape Town City FCMamelodi SundownsHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
24/07/2018AC Ajaccio IICape Town City FCChuyển nhượng—
17/04/2017Bidvest WitsAC Ajaccio IIChuyển nhượng—
21/01/2016Diambars Football AcademyBidvest WitsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com