
Keanu Cupido
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Keanu Cupido là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Keanu Cupido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 0/4 | V | 6,18 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/93 | 1 | 3/4 | — | 7,41 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/106 | 0 | 1/4 | — | 7,45 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/80 | 1 | 4/4 | — | 8,00 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 23/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Esperance Sportive de Tunis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 2/3 | — | 7,56 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Esperance Sportive de Tunis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 2/4 | — | 7,55 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 20/01/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật39
Tư duy48
Sức mạnh67
Thể lực52