
Arthur Sales là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Al Ahli SC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/5 | — | 7,09 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 13/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 5/6 | V | 6,70 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 7-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 23/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 3/4 | — | 7,12 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Esperance Sportive de Tunis | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | V | 6,61 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Esperance Sportive de Tunis | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 8/14 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/18 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực54