
Denis Onyango là thủ môn 41 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | 56% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/55 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 7,91 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,40 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 7-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/03/2010 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/11/2010 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2011 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/09/2011 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/02/2013 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/07/2013 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2015 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/08/2015 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/01/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2016 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/01/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/07/2017 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/01/2018 | 32 | 800 nghìn € |
| 01/06/2018 | 33 | 1,0 triệu € |
| 18/01/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 13/01/2021 | 35 | 750 nghìn € |
| 14/06/2021 | 36 | 750 nghìn € |
| 14/01/2022 | 36 | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | 37 | 675 nghìn € |
| 02/02/2023 | 37 | 550 nghìn € |
| 29/05/2023 | 38 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 38 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.