Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dor Hugy

Maccabi NetanyaTiền đạoISR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dor Hugy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—701800006377%50%106,55
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3216510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/68 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dor Hugy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-026001007/800/1—6,54
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1340021013/160——6,69
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2200000—0——5,90
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2450022015/1912/4V6,57
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1450010114/1912/3—6,69
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-17000002/311/2—6,92
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-021000002/30——6,51
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 1-1dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 0-016000008/1000/2—6,41
17/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201519250 nghìn €
03/04/201620250 nghìn €
07/11/201823250 nghìn €
27/06/201923250 nghìn €
27/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
06/07/202024350 nghìn €
11/10/202025700 nghìn €
20/12/2020251,3 triệu €
23/03/2021251,0 triệu €
01/06/202125800 nghìn €
14/10/202126600 nghìn €
30/12/202126450 nghìn €
13/06/202226300 nghìn €
17/11/202227150 nghìn €
28/05/202327300 nghìn €
21/12/202328300 nghìn €
16/06/202428250 nghìn €
29/12/202429250 nghìn €
19/03/202529300 nghìn €
12/06/202529325 nghìn €
21/12/202530325 nghìn €
10/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beitar JerusalemMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
19/07/2025Hapoel HaifaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel HaifaChuyển nhượng—
16/07/2023Wisla KrakowHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
29/06/2023Hapoel Bnei Sakhnin FCWisla KrakowCho mượn—
15/01/2023Wisla KrakowHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
30/06/2021SKN St.PoltenWisla KrakowChuyển nhượng—
29/07/2020Maccabi Petah Tikva FCSKN St.PoltenChuyển nhượng—
03/07/2019Hapoel Ramat GanMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
22/07/2018Hapoel Tel AvivHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
21/01/2018Hapoel RaananaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
01/08/2016Maccabi HaifaHapoel RaananaChuyển nhượng—
29/06/2016Maccabi Petah Tikva FCMaccabi HaifaCho mượn—
30/06/2015Maccabi HaifaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2015Hapoel Petah TikvaMaccabi HaifaCho mượn—
30/06/2014Maccabi HaifaHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2013Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com