Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maor Levi

Maccabi NetanyaTiền vệISR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Maor Levi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—542572106485%37%207,06
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3324700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/150 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maor Levi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1211021123/2611/4—7,80
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2450000011/1702/3—5,98
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1450000119/2111/6V6,53
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1841032015/1814/9—7,88
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0620011160/6802/5V7,09
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1281011011/1200/2V7,10
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1600000133/3714/6—6,88
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4621011024/2911/3—7,06
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0660020238/4413/4—7,60
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-1450010328/3301/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202120200 nghìn €
30/12/202121150 nghìn €
03/06/202221150 nghìn €
19/12/202222150 nghìn €
28/05/202322200 nghìn €
21/12/202323300 nghìn €
16/06/202423500 nghìn €
29/12/202424450 nghìn €
12/06/202524450 nghìn €
21/12/202525600 nghìn €
10/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com