Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saba Khvadagiani

Maccabi NetanyaHậu vệGEO
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Saba Khvadagiani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—00000000——00—
Israel Ligat Al Toto Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saba Khvadagiani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1dự bị00000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BulgariaT 3-0dự bị00000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/202118200 nghìn €
30/09/202118400 nghìn €
17/12/202118500 nghìn €
04/05/202219400 nghìn €
19/10/202219400 nghìn €
24/05/202320350 nghìn €
11/07/202320500 nghìn €
11/12/202320700 nghìn €
16/06/202421700 nghìn €
24/09/202421600 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
25/05/202522500 nghìn €
21/12/202522400 nghìn €
10/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com