
Isaac Rodrigues de Lima
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Isaac Rodrigues de Lima là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Tiểu sử Isaac Rodrigues de Lima
Isaac Rodrigues de Lima là tiền đạo của Maccabi Netanya, mang quốc tịch Brazil và 22 tuổi, cao 170 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Ngoại hạng Israel với 135 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,2 triệu €, cao nhất là 1,5 triệu € (2024). Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 15/09/2026, từ Athletico Paranaense - PR sang Maccabi Netanya.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 67% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 6/10 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/39 | 2 | 15/25 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 2 | 10/11 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Athletico Paranaense - PR | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Fluminense - RJ | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | River AC | Fluminense FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực39