Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Silva

Maccabi NetanyaThủ mônPOR
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Samuel Silva là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Tiểu sử Samuel Silva

Samuel Silva là thủ môn của Maccabi Netanya, quốc tịch Portugal, cao 193 cm, thuận chân phải, sinh ngày 12/05/1999 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận với 990 phút, thực hiện 13 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 3,57. Tại Ngoại hạng Israel, anh có 6 trận và 13 cứu thua; ở Israel Ligat Al Toto Cup 2026, anh ra sân 5 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,6 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Maccabi Netanya từ Maritimo vào ngày 06/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
16Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630161771%100%006,64
Israel Ligat Al Toto Cup2026—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/182 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/80 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-09031226/360——7,16
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-19000018/230——6,04
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-29060024/380——7,30
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-29010021/210——6,13
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-19040015/2401/1—7,01
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1902008/220——6,02
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-09000018/180——6,82
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesB 1-38720111/190——5,64
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesT 3-29021316/3202/2—6,01
27/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BT 2-19000118/3011/1—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,6 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20192050 nghìn €
01/11/20202175 nghìn €
28/06/20212275 nghìn €
31/03/202222125 nghìn €
26/06/202223100 nghìn €
27/12/202223325 nghìn €
27/06/202324300 nghìn €
13/12/202324450 nghìn €
19/06/202425450 nghìn €
28/10/202425300 nghìn €
15/12/202425200 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
21/12/202526600 nghìn €
23/06/2026271,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026MaritimoMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
03/07/2023GD ChavesMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2023CD MafraGD ChavesCho mượn—
30/06/2022GD ChavesCD MafraChuyển nhượng—
30/06/2019Chaves BGD ChavesChuyển nhượng—
31/07/2018Mondinense FCChaves BChuyển nhượng—
30/06/2017Mondinense FC U19Mondinense FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com