
Gabriel Simion là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/09/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 775 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 850 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | FC Universitatea Cluj | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aris Limassol | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Fotbal Club FCSB | Aris Limassol | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/08/2020 | FC Astra Giurgiu | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Fotbal Club FCSB | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dunarea Calarasi | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Fotbal Club FCSB | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Juventus Bucuresti | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Fotbal Club FCSB | Juventus Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 08/07/2017 | Fotbal Club FCSB | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSA Steaua Bucuresti U19 | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FCSB Youth | CSA Steaua Bucuresti U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dunarea Calarasi U19 | FCSB Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực47