
Lugano sẽ gặp Getafe lúc 23:45 ngày 22/10/2026 tại Cúp C3 châu Âu.
Đội hình Lugano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 31 | SUI | 192 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 24 | GER | 188 cm | 325 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 21 | SUI | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | UZB | 172 cm | 1,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | HAI | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | SUI | 194 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | GRE | 185 cm | 4,0 triệu € | |
| 7 | Hậu vệ | 34 | MKD | 173 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | GER | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | SUI | — | 600 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 22 | POR | 171 cm | 4,0 triệu € | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | BRA | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 23 | ITA | 177 cm | 7,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | SUI | 188 cm | 1,2 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | ALG | 176 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | — | — | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | FRA | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 19 | SWE | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 27 | SUI | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 27 | Tiền vệ | 23 | SUI | 176 cm | 3,0 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 18 | HON | — | 4,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | SUI | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 34 | SUI | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | COL | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | SWE | — | 1,5 triệu € | |
| 91 | Tiền đạo | 35 | GER | 184 cm | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | SUI | 180 cm | — |