Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Gebhard

LuganoThủ mônGER
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Felix Gebhard là thủ môn 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
4Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—2113541169%—006,10
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/75 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Gebhard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0dự bị000—0———
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-19041238/600——6,72
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-24500014/150——5,48
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202018100 nghìn €
27/12/202018100 nghìn €
22/06/202119100 nghìn €
02/01/202219200 nghìn €
07/06/202220200 nghìn €
04/10/202220300 nghìn €
07/12/202220350 nghìn €
29/03/202321400 nghìn €
12/06/202321450 nghìn €
18/10/202321500 nghìn €
27/12/202321600 nghìn €
10/06/202422700 nghìn €
18/12/202422900 nghìn €
18/06/202523600 nghìn €
09/10/202523450 nghìn €
22/12/202523400 nghìn €
18/03/202624350 nghìn €
28/05/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn RegensburgLuganoChuyển nhượng—
30/06/2023FC Basel 1893Jahn RegensburgChuyển nhượng—
29/06/2023Hallescher FCFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2022FC Basel 1893Hallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2020Basel U18FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2018Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
30/06/2015FV Lörrach-Brombach YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com