Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beckham Castro

LuganoTiền đạoCOL
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Beckham Castro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—621622037484%44%106,19
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10110001083%50%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beckham Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-211001015/601/2—6,67
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0330121311/1114/7—7,25
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-057011016/611/4V7,24
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-155102117/1101/4—7,89
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-21001102/20——6,69
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-01010011/101/1——
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-115101100/101/2—8,07
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/202319500 nghìn €
14/09/202320650 nghìn €
06/12/202320850 nghìn €
10/06/202420700 nghìn €
09/12/202421700 nghìn €
19/06/202521600 nghìn €
14/09/202522700 nghìn €
04/12/202522900 nghìn €
03/06/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MillonariosLuganoHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2025Internacional de BogotaMillonariosCho mượn—
07/07/2024MillonariosInternacional de BogotaChuyển nhượng—
31/12/2022Millonarios U20MillonariosChuyển nhượng—
31/12/2021Millonarios FC JugendMillonarios U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com