Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Bichsel

LuganoHậu vệSUI
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Joel Bichsel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—443150011189%63%007,00
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/184 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/38 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Bichsel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0dự bị00000—0———
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-1900100151/5905/9—7,06
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1900000043/4925/10—6,88
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 2-2900000260/6817/9—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211925 nghìn €
07/06/20222025 nghìn €
28/12/20222025 nghìn €
27/03/20232150 nghìn €
06/06/202321200 nghìn €
27/12/202321200 nghìn €
10/06/202422175 nghìn €
29/12/202422250 nghìn €
23/03/202523350 nghìn €
10/06/202523400 nghìn €
22/12/202523400 nghìn €
18/03/202624350 nghìn €
28/05/202624350 nghìn €
21/09/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC SaarbrückenLuganoChuyển nhượng—
26/08/2024Young Boys1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
29/06/2024SC Freiburg IIYoung BoysCho mượn—
02/08/2023Young BoysSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2023BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2020Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2019BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com