
Albian Ajeti là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 198 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 75% | 50% | 1 | 0 | 7,05 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 66% | 33% | 0 | 0 | 8,03 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 4/12 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 7/11 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 7,76 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Courtetelle | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 16 | 700 nghìn € |
| 15/07/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/12/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 21 | 3,2 triệu € |
| 11/07/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 17/01/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Basel 1893 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Celtic FC | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.584958M € | 584 nghìn € |
| 29/06/2023 | Sturm Graz | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Celtic FC | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | West Ham United | Celtic FC | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 07/08/2019 | FC Basel 1893 | West Ham United | Hết hạn mượn 11.3M € | 11,3 triệu € |
| 01/10/2017 | St. Gallen | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.385M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Augsburg | St. Gallen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | St. Gallen | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | FC Augsburg | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | FC Basel 1893 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực51