
Behruzjon Karimov là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
801Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
801Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 453 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 86% | 54% | 3 | 0 | 6,66 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,42 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 45% | 0 | 0 | 5,80 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/145 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/5 | V | 6,26 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 3/6 | — | 7,30 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | V | 7,33 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 5/6 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/26 | 2 | 5/11 | — | 6,57 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/32 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/6 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/05/2026 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/07/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Termez Surkhon | Lugano | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 19/02/2025 | Olympic Tashkent U19 | Termez Surkhon | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/03/2024 | Olympia Tashkent | Olympic Tashkent U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | RKOR Tashkent | Olympia Tashkent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực41