
Latvia
LatviaHLV Paolo NicolatoThành lập 1921Giá trị 14,7 triệu €
Phong độ: BBHBB
Latvia sẽ gặp Montenegro lúc 02:45 ngày 13/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Latvia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | LAT | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 26 | LAT | 204 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | LAT | 201 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | LAT | 188 cm | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | LAT | 182 cm | 6,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | LAT | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | LAT | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 33 | LAT | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | LAT | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | LAT | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 26 | LAT | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | LAT | — | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | LAT | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | LAT | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | LAT | — | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | LAT | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | LAT | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | LAT | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | LAT | 165 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 23 | — | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | LAT | — | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | LAT | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | LAT | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | LAT | 198 cm | 500 nghìn € |