Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberts Uldriķis

SC HeerenveenTiền đạoLAT
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Roberts Uldriķis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422070006069%38%006,26
Eredivisie2026-2027—40690003254%52%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberts Uldriķis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-08001102/300/1—6,65
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-230001006/901/5—6,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-265002009/1302/5—6,19
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-090003009/1408/19—6,32
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-222000005/601/2—6,32
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-010000001/200/3—6,42
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-029000002/604/7—6,58
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-322002127/1106/8—6,84
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-419000013/40——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20151750 nghìn €
10/11/20151750 nghìn €
20/01/201920500 nghìn €
14/04/201921500 nghìn €
03/06/2019211,0 triệu €
03/01/2020211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
30/07/202022900 nghìn €
27/12/202022900 nghìn €
14/04/202123500 nghìn €
22/06/202123500 nghìn €
04/01/202223700 nghìn €
07/06/2022241,0 triệu €
10/11/202224800 nghìn €
16/03/202324600 nghìn €
22/06/202325550 nghìn €
07/01/202425550 nghìn €
09/06/202426600 nghìn €
17/12/202426600 nghìn €
10/06/202527500 nghìn €
15/12/202527500 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Arminia BielefeldSC HeerenveenChuyển nhượng—
16/01/2025KallitheaArminia BielefeldChuyển nhượng—
02/07/2024SC Cambuur LeeuwardenKallitheaChuyển nhượng—
30/08/2021FC SionSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
13/07/2018Rigas Futbola SkolaFC SionChuyển nhượng—
31/12/2016Metta/LU RigaRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/12/2014Skonto AcademyMetta/LU RigaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com