
Roberts Uldriķis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,26 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 54% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 8/19 | — | 6,32 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 4/7 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 0 | 6/8 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/04/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/03/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Arminia Bielefeld | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Kallithea | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Sion | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Rigas Futbola Skola | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Metta/LU Riga | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Skonto Academy | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực54