Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristers Cudars

Super NovaTiền vệLAT
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kristers Cudars là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20570010080%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristers Cudars · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2450000215/1902/2—6,46
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2120100113/1600/1—6,25
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20202025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20202025 nghìn €
23/07/20202050 nghìn €
19/12/20202150 nghìn €
15/06/20212175 nghìn €
23/12/202122125 nghìn €
12/06/202222150 nghìn €
22/11/202223125 nghìn €
10/05/202323100 nghìn €
13/11/20232475 nghìn €
16/05/20242475 nghìn €
10/11/20242575 nghìn €
12/06/202525125 nghìn €
09/11/202526125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com