Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduards Emsis

Super NovaTiền vệLAT
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eduards Emsis là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
30Đá chính
2.620Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11780000088%40%006,60
Latvian Higher League2026—31272.37400118375%54%606,56
Latvian Cup2026—219300000——10—
European Baltic Cup2026—117500000——106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.374 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
24/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/61
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
577/765 (75%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/52 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/64
Cắt bóng
26
Phá bóng
25
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
186/339 (54%)
Không chiến thắng / thua
37 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
141 / 112
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
322
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
61

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduards Emsis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-282001007/903/12—5,40
15/10/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 0-425000006/702/4—5,80
10/10/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 2-1890010221/2804/8—7,10
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0780000030/3446/15—6,60
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedB 0-1900010116/2515/12V5,90
15/09/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCB 0-184000002/805/14V5,40
10/09/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 1-0900000144/5536/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20151925 nghìn €
10/11/20151950 nghìn €
21/03/20192375 nghìn €
14/06/202024100 nghìn €
30/08/202024150 nghìn €
16/12/202024150 nghìn €
29/05/202125175 nghìn €
05/10/202125200 nghìn €
16/12/202125200 nghìn €
14/04/202226200 nghìn €
24/07/202226150 nghìn €
26/10/202226150 nghìn €
15/05/202327150 nghìn €
12/12/202327150 nghìn €
18/06/202428150 nghìn €
03/12/202428150 nghìn €
03/04/202529125 nghìn €
12/06/202529125 nghìn €
09/11/202529100 nghìn €
17/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com