
Istanbulspor
Phong độ: BBBTB
Istanbulspor sẽ gặp Muglaspor lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Turkish First League.
Đội hình Istanbulspor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | TUR | 190 cm | 325 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 21 | TUR | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 29 | TUR | 196 cm | 275 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | TUR | 189 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | ENG | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | TUR | 189 cm | 550 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | NGR | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | TUR | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | TUR | 191 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | — | — | — | 300 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 19 | TUR | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | TUR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 21 | TUR | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 22 | TUR | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 58 | Hậu vệ | 22 | TUR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 89 | Hậu vệ | 25 | TUR | 189 cm | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | AZE | 177 cm | — | |
| 3 | Tiền vệ | 24 | TUR | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | AUT | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | TUR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | BUL | 172 cm | 550 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 32 | TUR | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 18 | GHA | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | TUR | 183 cm | 375 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 34 | SEN | 184 cm | 275 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 20 | TUR | — | — | |
| 34 | Tiền vệ | 33 | TUR | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 52 | Tiền vệ | 20 | TUR | 181 cm | 650 nghìn € | |
| 61 | Tiền vệ | 22 | TUR | 187 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | TUR | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | BRA | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | TUR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | TUR | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 18 | GAM | — | 75 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 20 | GAM | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 19 | TUR | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 19 | TUR | 195 cm | 100 nghìn € | |
| 42 | Tiền đạo | 20 | TUR | 188 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 28 | MKD | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 81 | Tiền đạo | 24 | TUR | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 44 | Không rõ | 26 | TUR | 182 cm | 325 nghìn € |