Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emrecan Uzunhan

IstanbulsporHậu vệTUR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Emrecan Uzunhan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.

Tiểu sử Emrecan Uzunhan

Emrecan Uzunhan là hậu vệ của Istanbulspor, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 26/02/2001, cao 189 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh đã có 6 trận ra sân tại Turkish First League với 531 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày 03/09/2026 anh chuyển đến Istanbulspor từ Besiktas JK.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—665310004186%68%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/295 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/38 (68%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emrecan Uzunhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-2900000154/6415/6V6,14
14/10/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 2-4900020235/4315/9—5,88
10/10/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 0-1900011050/5824/9—6,84
20/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 1-0900010019/2013/5—6,95
15/09/2026Turkish First League@ KayserisporB 0-4900000137/4035/5—6,42
07/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 1-2810000061/7034/4—6,91
25/04/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 3-1900000130/3616/11V5,99
19/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-1900110166/7216/10V6,97
13/04/2026Turkish First League@ SivassporT 3-1900000031/3514/9—6,86
10/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKB 0-1900010144/4705/8V6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 425 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20201925 nghìn €
29/12/20201950 nghìn €
01/06/20212075 nghìn €
16/01/202220125 nghìn €
09/06/202221525 nghìn €
12/09/2022211,8 triệu €
26/10/2022212,0 triệu €
13/03/2023221,5 triệu €
07/06/2023221,6 triệu €
26/09/2023221,4 triệu €
20/12/2023221,2 triệu €
14/03/202423800 nghìn €
30/05/202423550 nghìn €
03/10/202423550 nghìn €
22/12/202423500 nghìn €
19/03/202524500 nghìn €
17/06/202524425 nghìn €
07/10/202524375 nghìn €
28/12/202524375 nghìn €
11/03/202625450 nghìn €
31/05/202625500 nghìn €
05/10/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Besiktas JKIstanbulsporChuyển nhượng—
29/06/2026IstanbulsporBesiktas JKCho mượn—
11/09/2025Besiktas JKIstanbulsporChuyển nhượng—
29/06/2025AntalyasporBesiktas JKCho mượn—
05/08/2024Besiktas JKAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2023AntalyasporBesiktas JKCho mượn—
08/02/2023Besiktas JKAntalyasporChuyển nhượng—
18/07/2022IstanbulsporBesiktas JKHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
03/08/2020Istanbulspor U19IstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2018Istanbulspor YouthIstanbulspor U19Chuyển nhượng—
11/09/2014Galatasaray A.S. (Youth)Istanbulspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com