
Ilian Iliev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 725 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/216 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/25 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/9 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 4/8 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 5,71 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/10 | — | 5,31 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/29 | 2 | 3/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSKA Sofia | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Apollon Limassol FC | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cherno More Varna | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | Apollon Limassol FC | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | AE Kifisias | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Apollon Limassol FC | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Cherno More Varna | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2019 | Académica de Coimbra U23 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Academica Coimbra U19 | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Cherno More Varna | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cherno More Varna U19 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực34