
Vefa Temel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 212 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/94 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 5,56 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/4 | — | 6,13 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/6 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/7 | — | 5,90 |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/30 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 4/8 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/03/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.