
Ozcan Sahan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/88 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/4 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/8 | — | 5,92 |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/41 | 0 | 1/3 | — | 7,71 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,67 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/24 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/08/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2023 | 23 Elazig FK | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Olympic Charleroi | 23 Elazig FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Creteil II | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Valenciennes B | Creteil II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực53