
Erdem Seçgin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 0% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/9 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 0/5 | — | 5,20 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 36/46 | 0 | 0/5 | — | 6,84 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 32/38 | 0 | 3/5 | — | 7,91 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Belediye Vanspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Istanbulspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ispartaspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Istanbulspor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Besiktas JK U19 | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Inegolspor | Besiktas JK U19 | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | Besiktas JK U19 | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Umraniyespor | Besiktas JK U19 | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Besiktas JK U19 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Besiktas JK U21 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Besiktas JK U21 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |