
Mamadou Fall là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 317 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 78% | 32% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 4/8 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 3/12 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/6 | — | 5,77 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 850 nghìn € |
| 19/03/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Kasimpasa | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bandirmaspor | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Kasimpasa | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | RC Sporting Charleroi | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | RC Sporting Charleroi | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | White Star Brussels (- 2017) | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | RC Sporting Charleroi | White Star Brussels (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UCST Port Autonome | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực36