
Fatih Tultak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/78 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Karacabey Belediyespor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 15/07/2023 | Istanbulspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ergene Velimese | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Istanbulspor | Ergene Velimese | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Nazillispor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Istanbulspor | Nazillispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pazarspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Istanbulspor | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Ankaragucu | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sakaryaspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Ankaragucu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kardemir Karabükspor | Ankaragucu | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2018 | Kardemir Karabükspor Youth | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Tarsus Idman Yurdu Youth | Kardemir Karabükspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực54