
Michael Ologo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 552 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 80% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/273 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/26 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/4 | — | 5,46 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/60 | 0 | 4/4 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 2/2 | — | 6,16 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 51/57 | 2 | 10/12 | — | 7,29 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/36 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 2/2 | V | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/03/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 850 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 850 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 425 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.