Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Demeaco Duhaney

IstanbulsporHậu vệENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Demeaco Duhaney là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Istanbulspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Demeaco Duhaney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Turkish First League@ BandirmasporB 0-3dự bị00000—0———
01/05/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 8-1741111137/4316/9—8,05
25/04/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 3-1900000016/2101/2—6,29
19/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-1900000025/2623/5—6,67
13/04/2026Turkish First League@ SivassporT 3-1900010024/2612/4—6,66
10/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKB 0-1900000120/2223/4—7,16
04/04/2026Turkish First League@ SakaryasporH 2-2900000125/3113/3—6,63
22/03/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 0-1450000024/2604/4—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202021250 nghìn €
14/10/202022250 nghìn €
09/03/202122250 nghìn €
29/06/202122300 nghìn €
23/11/202123300 nghìn €
12/05/202223300 nghìn €
26/10/202224250 nghìn €
13/03/202324250 nghìn €
07/06/202324325 nghìn €
26/09/202324325 nghìn €
20/12/202325325 nghìn €
14/03/202425300 nghìn €
30/05/202425300 nghìn €
15/10/202426200 nghìn €
08/01/202526100 nghìn €
01/04/202526100 nghìn €
24/06/20252675 nghìn €
07/10/202526150 nghìn €
28/12/202527250 nghìn €
31/05/202627350 nghìn €
05/10/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com