
Berk Ali Nizam là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Tiểu sử Berk Ali Nizam
Berk Ali Nizam là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Istanbulspor, quốc tịch Turkey và 26 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, hợp đồng với Istanbulspor có hiệu lực đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, Berk Ali Nizam ra sân 10 trận tại Turkish First League với 605 phút thi đấu, ghi 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/06/2026, khi Istanbulspor nhận cầu thủ cho mượn từ 12 Bingöl Spor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 621 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 74% | 47% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/159 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/72 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 6/11 | V | 5,71 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/9 | — | 6,28 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 2 | 6/9 | — | 7,12 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/8 | V | 5,33 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 12 Bingöl Spor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Istanbulspor | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aliaga Futbol | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Istanbulspor | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Beyoglu Yeni Carsi | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Istanbulspor | Beyoglu Yeni Carsi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karacabey Belediyespor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Istanbulspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Istanbulspor U19 | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istanbulspor U21 | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Istanbulspor U19 | Istanbulspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2017 | Basaksehir FK Youth | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Galatasaray A.S. (Youth) | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |