
Aytaç Kara là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 36% | 0 | 1 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | Đ | 5,25 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2015 | 21 | 3,3 triệu € |
| 24/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 2,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Sariyer | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Amedspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Kasimpasa | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Galatasaray | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Goztepe | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Galatasaray | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kasimpasa | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Bursaspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Trabzonspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Yeni Malatyaspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Trabzonspor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Eskisehirspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2012 | Altay Spor Kulubu | Eskisehirspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2010 | Altay SK U21 | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay SK U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực44