Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Krstovski

IstanbulsporTiền đạoMKD
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mario Krstovski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Istanbulspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Krstovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-2dự bị00000—0———
01/05/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 8-116000000/10——6,49
25/04/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 3-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-145001005/502/3—6,54
13/04/2026Turkish First League@ SivassporT 3-1dự bị00000—0———
10/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKB 0-181002006/802/5—6,19
04/04/2026Turkish First League@ SakaryasporH 2-289001006/1219/16V6,12
22/03/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 0-174000008/1302/6—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20171975 nghìn €
25/05/20182075 nghìn €
11/12/201820200 nghìn €
28/05/201921200 nghìn €
11/12/201921150 nghìn €
18/12/202022150 nghìn €
17/05/202123300 nghìn €
15/12/202123200 nghìn €
15/06/202224225 nghìn €
27/11/202224200 nghìn €
01/06/202325250 nghìn €
20/12/202325400 nghìn €
23/05/202426400 nghìn €
10/12/202426400 nghìn €
01/04/202526350 nghìn €
24/06/202527300 nghìn €
28/12/202527300 nghìn €
31/05/202628300 nghìn €
05/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy51
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com