
Abdullah Dijlan Aydin
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Abdullah Dijlan Aydin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 835 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/369 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/77 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/28 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 5/7 | — | 6,96 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 3/8 | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 6 | 6/10 | — | 5,91 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 6 | 8/11 | V | 5,38 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 5/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Amedspor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Istanbulspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karacabey Belediyespor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Istanbulspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karacabey Belediyespor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Istanbulspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karacabey Belediyespor | Istanbulspor | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Istanbulspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Istanbulspor U19 | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istanbulspor U21 | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Istanbulspor U19 | Istanbulspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Beylerbeyispor Youth | Istanbulspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2014 | Galatasaray Youth | Beylerbeyispor Youth | Chuyển nhượng | — |