
Yusuf Ozer là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Tiểu sử Yusuf Ozer
Yusuf Ozer là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Istanbulspor, mang quốc tịch Turkey và 24 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027 đến nay, cầu thủ ra sân 8 trận, ghi 1 bàn trong 698 phút thi đấu với điểm trung bình 6,34. Thành tích theo giải tại Turkish First League gồm 8 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 450 nghìn € và hợp đồng với Istanbulspor có thời hạn đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái và sinh ngày 19/06/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 833 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/305 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 2 | 2/6 | V | 5,66 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/2 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 3 | 6/12 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 5,47 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 4 | 8/11 | — | 6,81 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/6 | V | 5,05 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 6/9 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/43 | 1 | 2/3 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.