
Muhlis Dagasan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/139 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,71 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 4 | 7/9 | — | 6,34 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/27 | 4 | 4/8 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 4/4 | — | 6,72 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 5/8 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | V | 5,92 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực44