
Phellipe Cardoso Araújo
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Phellipe Cardoso Araújo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Istanbulspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 420 | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 80% | 34% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/176 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/25 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/63 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/40 | 3 | 6/11 | — | 6,61 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/14 | V | 5,46 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 6/14 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 2 | 6/13 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 24/30 | 0 | 3/7 | — | 7,65 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 3-1 | 85 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 17/22 | 1 | 4/12 | V | 7,67 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 7/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.