
Isa Dogan là thủ môn 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Tiểu sử Isa Dogan
Isa Dogan là thủ môn có quốc tịch Turkey, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Istanbulspor. Cầu thủ sinh ngày 22/09/1999, cao 190 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ngày 05/08/2020, cầu thủ gia nhập Chemnitzer với tư cách Free player, rồi chuyển đến FC Lokomotive Leipzig ngày 30/06/2022 và sang Istanbulspor ngày 02/07/2024. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 325 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/03/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | FC Lokomotive Leipzig | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chemnitzer | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Free player | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2020 | Adanaspor | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2019 | TSG Hoffenheim Youth | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Viktoria Aschaffenburg Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 161
- Chỉ số 246
- Chỉ số 462
- Chỉ số 351