
Iraklis
Phong độ: BTHHT
Iraklis sẽ gặp AE Kifisias lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình Iraklis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | GRE | — | 75 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 33 | GRE | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 33 | GRE | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | GRE | 183 cm | 375 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | — | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | MAR | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | BEL | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 28 | GRE | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 31 | ESP | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 30 | ESP | 169 cm | 450 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 32 | GBS | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 30 | DEN | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 69 | Hậu vệ | 29 | BEN | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 94 | Hậu vệ | 28 | GRE | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | — | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | ESP | 190 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | SRB | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | PAN | 175 cm | 650 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 29 | POR | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | SVK | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | GRE | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | FRA | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | AUT | 180 cm | 375 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 23 | GRE | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | BIH | 185 cm | 650 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | ALB | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | ESP | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 43 | Tiền đạo | 28 | POR | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 19 | — | — | 300 nghìn € |