
Vassilis Sourlis là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 7/15 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 3/5 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 4 | 6/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | AEL Larisa | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Lamia | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Rakow Czestochowa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Asteras Aktor | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | Olympiakos Piraeus B | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Fortuna Sittard | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Olympiacos Piraeus | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |