
Xande Silva là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Iraklis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 10/15 | V | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 8/15 | V | 7,23 |
| 15/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 7/13 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/02/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Hapoel Tel Aviv | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | St. Louis City SC | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2025 | Atlanta United | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.088M € | 88 nghìn € |
| 30/01/2024 | Dijon | Atlanta United | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/12/2023 | Atlanta United | Dijon | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Dijon | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Nottingham Forest | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | West Ham United | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 29/06/2021 | Aris Thessaloniki | West Ham United | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | West Ham United | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Vitoria Guimaraes | West Ham United | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/08/2015 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2014 | Atletico CP U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Os Belenenses Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Alverca Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực43