
Hapoel Beer Sheva
Phong độ: BTBTT
Hapoel Beer Sheva sẽ gặp Maccabi Haifa lúc 00:00 ngày 27/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Hapoel Beer Sheva
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | ISR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 29 | — | 190 cm | — | |
| 34 | Thủ môn | 27 | ARG | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 20 | ISR | 190 cm | — | |
| 45 | Thủ môn | 23 | ISR | — | 100 nghìn € | |
| 95 | Thủ môn | 20 | ISR | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | ISR | — | 1,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ISR | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 37 | ISR | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | POR | 181 cm | 850 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | ISR | — | 1,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 35 | ISR | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | ISR | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 27 | SEN | 188 cm | 650 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | 173 cm | 3,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | ISR | 189 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | ISR | 175 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | GHA | 173 cm | 3,0 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 28 | BRA | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 21 | ISR | — | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 19 | ISR | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 26 | ISR | — | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | — | — | 1,4 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | ISR | — | 1,6 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | ISR | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 31 | JAM | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 25 | BUL | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 22 | ISR | — | 900 nghìn € | |
| 66 | Tiền đạo | 28 | SRB | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 70 | Tiền đạo | 22 | BRA | 167 cm | 1,2 triệu € | |
| 90 | Tiền đạo | 29 | PER | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Không rõ | 20 | ISR | — | 10 nghìn € |