Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Itay Rotman

Hapoel Beer ShevaHậu vệISR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Itay Rotman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Tiểu sử Itay Rotman

Itay Rotman thi đấu ở vị trí hậu vệ, 24 tuổi, mang quốc tịch Israel và khoác áo Hapoel Beer Sheva. Thuận chân trái, cầu thủ có mùa 2026-2027 gồm 5 trận, 405 phút thi đấu và điểm trung bình 5,53. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Hapoel Petah Tikva sang Hapoel Beer Sheva.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—544050004192%48%006,96
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Israel2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/390 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
23/28 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Itay Rotman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-19000002121/12817/17—7,18
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0450011032/3837/9—7,44
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4900000053/5822/3—6,25
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2900000183/8713/7—6,87
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 2-1900030071/7900/3—7,07
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-31010010043/4923/5—6,67
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-19000000108/11223/7V6,37
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Crvena ZvezdaT 2-09000000—0—V6,65
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 1-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211975 nghìn €
03/06/202219150 nghìn €
19/12/202220150 nghìn €
28/05/202320150 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
16/06/202421125 nghìn €
29/12/202422150 nghìn €
02/07/202522300 nghìn €
21/12/202523350 nghìn €
10/06/202623400 nghìn €
07/09/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Petah TikvaHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2024Sekzia Ness ZionaHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
29/06/2023Hapoel Ramat GanSekzia Ness ZionaCho mượn—
16/01/2023Sekzia Ness ZionaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
28/07/2021Amishav Petah Tikva U19Sekzia Ness ZionaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com