
Forson Amankwah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 257 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 26% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/151 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/26 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/27 | 1 | 3/11 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 49/52 | 1 | 3/9 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 3/8 | — | 6,91 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 4/15 | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 5/12 | — | 6,64 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 5,86 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 3/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/05/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 900 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/09/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/09/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Norwich City | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Red Bull Salzburg | Norwich City | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/12/2022 | Rheindorf Altach | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2021 | WAFA | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Unknown | WAFA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực39