Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Forson Amankwah

Hapoel Beer ShevaTiền vệGHA
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Forson Amankwah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—522571017290%40%006,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221651005275%26%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/151 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/49 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/26 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Forson Amankwah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1380010124/2701/1—6,44
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2901022021/2713/11—7,50
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0901132449/5213/9—9,00
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0260010011/1123/8—6,91
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-0750030016/2234/15—6,27
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0750020039/4625/12—6,64
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4280000113/1511/2—5,86
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 1-245000007/1202/4—6,01
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityH 1-11001000/10——6,40
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 2-180011019/1723/9—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20191625 nghìn €
03/05/20201775 nghìn €
15/01/202118100 nghìn €
22/03/202118200 nghìn €
25/05/202118700 nghìn €
30/11/202118900 nghìn €
24/05/202219700 nghìn €
19/09/202219800 nghìn €
09/11/2022191,2 triệu €
11/06/2023202,5 triệu €
10/09/2023206,0 triệu €
10/12/2023207,0 triệu €
20/05/2024215,0 triệu €
29/12/2024214,5 triệu €
26/05/2025224,5 triệu €
02/12/2025224,5 triệu €
27/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Norwich CityHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
08/08/2024Red Bull SalzburgNorwich CityHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/12/2022Rheindorf AltachRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2022Red Bull SalzburgRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2022FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
07/02/2021Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
06/02/2021WAFARed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/07/2018UnknownWAFAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com