
Dan Biton là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Moldova | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 57/65 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/53 | 1 | 2/7 | V | 6,58 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 4-5 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 42/48 | 1 | 5/6 | — | 7,70 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 0-0 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực54