Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Vitor

Hapoel Beer ShevaHậu vệISR
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Miguel Vitor là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—543070001093%71%206,83
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211270005193%100%007,14
Siêu cúp Israel2026—11900002083%77%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/398 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/32 (71%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/159 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/10 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/56 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Vitor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-19000001121/131512/15—7,70
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2370011021/2435/5—6,95
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-09000000127/13604/4—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0140000015/1601/2—7,04
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-09000401128/13515/5—7,34
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0dự bị00000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4450010032/3402/3V5,77
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2680000176/8124/8V6,42
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-3450000026/3167/8—6,39
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-1900010098/10326/9V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2009: 1,3 triệu €2009: 2,8 triệu €2010: 2,4 triệu €2010: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20072026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/200718700 nghìn €
31/01/2009191,3 triệu €
01/07/2009202,8 triệu €
09/06/2010202,4 triệu €
23/10/2010211,5 triệu €
01/02/2012221,5 triệu €
06/07/2012231,5 triệu €
01/07/2013241,0 triệu €
01/12/2013241,5 triệu €
27/03/2014241,5 triệu €
10/11/2014251,5 triệu €
09/05/2015251,5 triệu €
26/09/2015261,2 triệu €
20/06/2016261,2 triệu €
20/08/2017282,0 triệu €
07/11/2018292,0 triệu €
27/06/201929800 nghìn €
27/12/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
06/07/202031600 nghìn €
25/12/202031600 nghìn €
28/05/202131600 nghìn €
30/12/202132400 nghìn €
03/06/202232400 nghìn €
19/12/202233400 nghìn €
28/05/202333400 nghìn €
21/12/202334300 nghìn €
16/06/202434300 nghìn €
29/12/202435250 nghìn €
12/06/202535250 nghìn €
21/12/202536200 nghìn €
10/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2009; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com