Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niv·Yehoshua

Hapoel Beer ShevaTiền vệISR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Niv·Yehoshua là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.484Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1484Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—665400015192%39%206,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—322080002091%66%106,64
Siêu cúp Israel2026—10170000093%66%005,88
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—887191006386%53%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/302 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/51 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/145 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/286 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/63 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niv·Yehoshua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseB 0-4900000054/5915/6V6,37
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1900000066/6922/7—6,56
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-228000028/911/3—6,34
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-1900000039/3923/3—6,45
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-2901011031/3524/8—7,10
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900011046/5002/5—7,00
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-0900020171/7724/6—7,20
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0900010065/7214/8V6,47
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4900110136/3844/10V6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202419300 nghìn €
16/06/202419600 nghìn €
13/10/202419700 nghìn €
29/12/2024191,0 triệu €
12/06/2025201,2 triệu €
29/12/2025201,5 triệu €
28/06/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2023Amishav Petah Tikva U19Maccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com