
João Victor là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 201 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/66 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | 2/10 | — | 7,92 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/10 | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 5/6 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Siêu cúp Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/23 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/04/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/09/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Zalaegerszegi TE | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 16/07/2025 | Ceara | Zalaegerszegi TE | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/02/2024 | Ceará SC U20 | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | FC Osaka | Ceará SC U20 | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Ceará SC U20 | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực49