
Pedro Miguel Santos Amador
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Pedro Miguel Santos Amador là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 427 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 39% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/248 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/157 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 3/7 | — | 5,54 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/48 | 2 | 6/11 | V | 5,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 0 | 2/10 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/39 | 5 | 6/9 | — | 7,54 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 3 | 6/11 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/45 | 4 | 5/7 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Atlanta United | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Moreirense | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Sporting Braga | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2020 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | SU 1º Dezembro | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belenenses U19 | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Sacavenense U19 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SG Sacavenense Sub-17 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Sub-15 | SG Sacavenense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực44