
Hacken
Allsvenskan Thụy ĐiểnSwedenHLV Jens GustafssonSân Nordic Wellness ArenaThành lập 1940Giá trị 19,6 triệu €
Phong độ: TTTTH
Hacken sẽ gặp Degerfors IF lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Đội hình Hacken
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | SWE | 196 cm | 225 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 23 | SWE | — | 550 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 37 | ALB | 194 cm | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | NOR | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 18 | SWE | — | 1,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 19 | SWE | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | FIN | 186 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 23 | SWE | 179 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | SWE | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | SWE | 192 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | SWE | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 18 | CIV | 176 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | NOR | 174 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | DEN | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | SWE | — | 1,2 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | NOR | 178 cm | 900 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 27 | SWE | — | 450 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 21 | DEN | 188 cm | — | |
| 32 | Tiền vệ | 23 | SWE | — | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | DEN | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | SWE | — | 800 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | FIN | — | 1,8 triệu € | |
| 24 | Tiền đạo | 19 | SWE | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 20 | TAN | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 19 | CIV | 171 cm | 600 nghìn € |