Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Agger

HackenTiền đạoDEN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mads Agger là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—40910001087%0%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/8 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Agger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0270000114/1500/2—6,41
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-025000007/700/1—6,53
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-118000009/1100/3—6,38
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-021001015/700/2—7,05
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-128000015/511/3—6,41
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-445000005/1000/2—6,24
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-1900010214/1512/9—6,22
15/05/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 1-0870030021/2502/5—6,64
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 2-3901021113/1605/10—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202021100 nghìn €
03/06/202121100 nghìn €
12/09/202222150 nghìn €
21/12/202223300 nghìn €
25/06/202323300 nghìn €
20/12/202324450 nghìn €
17/06/202424550 nghìn €
08/12/202424800 nghìn €
15/06/2025251,0 triệu €
14/12/2025251,2 triệu €
03/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Pogon SzczecinHackenChuyển nhượng—
24/02/2026SonderjyskePogon SzczecinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2023NaestvedSonderjyskeChuyển nhượng—
31/07/2022Skive IKNaestvedChuyển nhượng—
05/08/2020Holstebro BKSkive IKChuyển nhượng—
30/06/2019Holstebro U19Holstebro BKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com